tranh vanh

Học thuật
Thân thiện
tranh vanh

Một mỏm đá tranh vanh nhô ra khỏi sườn núi giữa những đám mây trắng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chênh vênh, không vững chắc, nguy cơ đổ/ngã: "Tranh vanh" mô tả trạng thái của một vật thểvị trí không cân bằng, không ổn định, dễ bị đổ, rơi hoặc lật. Từ này thường được dùng để miêu tả những vật thể nặng hoặc lớn đặtnơi nguy hiểm, hiểm trở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mỏm đá tranh vanh. (Mỏm đá chênh vênh, nguy cơ rơi xuống.)
    • Chiếc bàn đặt tranh vanh trên sườn dốc. (Chiếc bàn được đặt một cách chênh vênh, không vững trên sườn dốc.)
    • Tảng đá lớn nằm tranh vanhmép vực. (Tảng đá lớn nằm chênh vênh, không ổn địnhmép vực thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranh vanh" như một vị ngữ: Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, miêu tả trạng thái của danh từ đó.
    • Vị trí tranh vanh. (Vị trí không vững vàng, nguy hiểm.)
  • Dùng trong văn miêu tả cảnh vật hiểm trở: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả địa hình để tăng tính hình tượng.
    • Con đường đèo với những khối đá tranh vanh. (Con đường đèo những khối đá đặt chỗ rất chênh vênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Chênh vênh: Từ đồng nghĩa, có nghĩa cách dùng gần như hoàn toàn giống với "tranh vanh". "Tranh vanh" được coi một biến thể của "chênh vênh".
  • Bấp bênh: Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự không ổn định, không chắc chắn, có thể dùng cho vị trí vật lẫn hoàn cảnh, cuộc sống.
  • Không vững: Cách nói thông thường, ít tính hình tượng hơn.
  • Chông chênh: Nhấn mạnh sự nghiêng ngả, thiếu điểm tựa vững chắc.
Từ đồng nghĩa
  • Chênh vênh: Không vững, dễ đổ.
  • Bấp bênh: Không ổn định, không chắc chắn.
  • Chông chênh: Nghiêng ngả, không cân bằng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ/ít dùng: "Tranh vanh" một từ ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ đồng nghĩa "chênh vênh" phổ biến hơn nhiều.
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này chủ yếu dùng để miêu tả trạng thái vật của các vật thể cụ thể (đá, bàn, ghế, nhà...) ở vị trí nguy hiểm, chứ ít khi dùng cho tình thế trừu tượng.
  • Sắc thái: Mang sắc thái cổ điển, hình tượng, thích hợp cho văn miêu tả.
tranh vanh

Một mỏm đá tranh vanh nhô ra khỏi sườn núi giữa những đám mây trắng.

  1. Nh. Chênh vênh: Mỏm đá tranh vanh.