tranh vanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chênh vênh, không vững chắc, có nguy cơ đổ/ngã: "Tranh vanh" mô tả trạng thái của một vật thể ở vị trí không cân bằng, không ổn định, dễ bị đổ, rơi hoặc lật. Từ này thường được dùng để miêu tả những vật thể nặng hoặc lớn đặt ở nơi nguy hiểm, hiểm trở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mỏm đá tranh vanh. (Mỏm đá chênh vênh, có nguy cơ rơi xuống.)
- Chiếc bàn đặt tranh vanh trên sườn dốc. (Chiếc bàn được đặt một cách chênh vênh, không vững trên sườn dốc.)
- Tảng đá lớn nằm tranh vanh ở mép vực. (Tảng đá lớn nằm chênh vênh, không ổn định ở mép vực thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tranh vanh" như một vị ngữ: Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, miêu tả trạng thái của danh từ đó.
- Vị trí tranh vanh. (Vị trí không vững vàng, nguy hiểm.)
- Dùng trong văn miêu tả cảnh vật hiểm trở: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc miêu tả địa hình để tăng tính hình tượng.
- Con đường đèo với những khối đá tranh vanh. (Con đường đèo có những khối đá đặt chỗ rất chênh vênh.)
Biến thể và từ gần giống
- Chênh vênh: Từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng gần như hoàn toàn giống với "tranh vanh". "Tranh vanh" được coi là một biến thể của "chênh vênh".
- Bấp bênh: Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự không ổn định, không chắc chắn, có thể dùng cho vị trí vật lý lẫn hoàn cảnh, cuộc sống.
- Không vững: Cách nói thông thường, ít tính hình tượng hơn.
- Chông chênh: Nhấn mạnh sự nghiêng ngả, thiếu điểm tựa vững chắc.
Từ đồng nghĩa
- Chênh vênh: Không vững, dễ đổ.
- Bấp bênh: Không ổn định, không chắc chắn.
- Chông chênh: Nghiêng ngả, không cân bằng.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ/ít dùng: "Tranh vanh" là một từ ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ đồng nghĩa "chênh vênh" phổ biến hơn nhiều.
- Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này chủ yếu dùng để miêu tả trạng thái vật lý của các vật thể cụ thể (đá, bàn, ghế, nhà...) ở vị trí nguy hiểm, chứ ít khi dùng cho tình thế trừu tượng.
- Sắc thái: Mang sắc thái cổ điển, hình tượng, thích hợp cho văn miêu tả.
- Nh. Chênh vênh: Mỏm đá tranh vanh.